2451.
splash
sự bắn toé (bùn, nước...); lượn...
Thêm vào từ điển của tôi
2452.
courage
sự can đảm, sự dũng cảm, dũng k...
Thêm vào từ điển của tôi
2453.
cradle
cái nôi
Thêm vào từ điển của tôi
2454.
extremely
thái cực; mức độ cùng cực, tình...
Thêm vào từ điển của tôi
2456.
emerge
nổi lên, hiện ra, lòi ra
Thêm vào từ điển của tôi
2457.
sunset
lúc mặt trời lặn
Thêm vào từ điển của tôi
2458.
replay
(thể dục,thể thao) đấu lại (một...
Thêm vào từ điển của tôi
2459.
protect
bảo vệ, bảo hộ, che chở
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
2460.
featured
có đường nét, có nét mặt
Thêm vào từ điển của tôi