2483.
waist
chỗ thắt lưng
Thêm vào từ điển của tôi
2484.
planned
có kế hoạch
Thêm vào từ điển của tôi
2485.
paid
trả (tiền lương...); nộp, thanh...
Thêm vào từ điển của tôi
2486.
rather
thà... hơn, thích... hơn
Thêm vào từ điển của tôi
2487.
yourselves
tự anh, tự chị, chính anh, chín...
Thêm vào từ điển của tôi
2488.
clay
đất sét, sét
Thêm vào từ điển của tôi
2489.
play-girl
cô gái ăn chơi
Thêm vào từ điển của tôi
2490.
twilight
lúc tranh tối tranh sáng; lúc h...
Thêm vào từ điển của tôi