TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2471. seat ghế; vé chỗ ngồi, chỗ ngồi

Thêm vào từ điển của tôi
2472. decided đã được giải quyết, đã được phâ...

Thêm vào từ điển của tôi
2473. spread sự trải ra, sự căng ra, sự giăn...

Thêm vào từ điển của tôi
2474. emerge nổi lên, hiện ra, lòi ra

Thêm vào từ điển của tôi
2475. caster thợ đúc

Thêm vào từ điển của tôi
2476. banana (thực vật học) cây chuối Ẩm thực
Thêm vào từ điển của tôi
2477. production sự đưa ra, sự trình bày

Thêm vào từ điển của tôi
2478. moving động, hoạt động

Thêm vào từ điển của tôi
2479. honest lương thiện

Thêm vào từ điển của tôi
2480. batter (thể dục,thể thao) vận động viê...

Thêm vào từ điển của tôi