24321.
vulvar
(giải phẫu) (thuộc) âm hộ
Thêm vào từ điển của tôi
24323.
somber
tối, mờ, tối tăm, mờ mịt, ảm đạ...
Thêm vào từ điển của tôi
24324.
fright
sự hoảng sợ
Thêm vào từ điển của tôi
24325.
adsorbent
(hoá học) hút bám
Thêm vào từ điển của tôi
24326.
renal
(giải phẫu) (thuộc) thận
Thêm vào từ điển của tôi
24327.
plagiarize
ăn cắp (ý, văn); ăn cắp ý, ăn c...
Thêm vào từ điển của tôi
24328.
zigzagging
theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo
Thêm vào từ điển của tôi
24329.
crêpe
nhiễu, kếp
Thêm vào từ điển của tôi
24330.
fritter
món rán
Thêm vào từ điển của tôi