24321.
fakement
sự làm giống như thật; sự làm g...
Thêm vào từ điển của tôi
24323.
twelvefold
gấp mười hai lần
Thêm vào từ điển của tôi
24324.
bookshop
hiệu sách
Thêm vào từ điển của tôi
24325.
leprosarium
nhà thương hủi, trại hủi
Thêm vào từ điển của tôi
24326.
monopolistic
người độc quyền; người tán thàn...
Thêm vào từ điển của tôi
24327.
curlew
(động vật học) chim mỏ nhát, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
24328.
tiara
mũ tiara (của vua Ba tư; của gi...
Thêm vào từ điển của tôi
24329.
complicate
làm phức tạp, làm rắc rối
Thêm vào từ điển của tôi
24330.
indefeasible
(pháp lý) không thể huỷ bỏ, khô...
Thêm vào từ điển của tôi