24301.
scrotal
(giải phẫu) (thuộc) bìu dái
Thêm vào từ điển của tôi
24302.
unprosperousness
tính không thịnh vượng, tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
24303.
tartarian
(thuộc) Tác-ta
Thêm vào từ điển của tôi
24304.
high-minded
có tâm hồn cao thượng; có tinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
24305.
cripple
người què
Thêm vào từ điển của tôi
24306.
soapy
giống xà phòng
Thêm vào từ điển của tôi
24307.
life-size
to như vật thật
Thêm vào từ điển của tôi
24308.
watt
(điện học) oát
Thêm vào từ điển của tôi
24309.
disburse
dốc túi, dốc hầu bao, chi tiêu
Thêm vào từ điển của tôi
24310.
monodical
(thuộc) thơ độc xướng; có tính ...
Thêm vào từ điển của tôi