TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24301. combe thung lũng nhỏ (bên sườn núi), ...

Thêm vào từ điển của tôi
24302. rummer cốc lớn, cốc vại

Thêm vào từ điển của tôi
24303. bosket bosk

Thêm vào từ điển của tôi
24304. inequity tính không công bằng; sự không ...

Thêm vào từ điển của tôi
24305. seine lưới kéo (để đánh cá)

Thêm vào từ điển của tôi
24306. equity tính công bằng, tính vô tư

Thêm vào từ điển của tôi
24307. pensionable được quyền hưởng lương hưu; có ...

Thêm vào từ điển của tôi
24308. disembosom bộc lộ, thổ lộ (tâm tình...); d...

Thêm vào từ điển của tôi
24309. commencement sự bắt đầu, sự khởi đầu

Thêm vào từ điển của tôi
24310. satire lời châm biếm, lời chế nhạo

Thêm vào từ điển của tôi