TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24251. commonplace-book sổ tay

Thêm vào từ điển của tôi
24252. duumviri (sử học) nhị hùng

Thêm vào từ điển của tôi
24253. buoy (hàng hải) phao, phao cứu đắm (...

Thêm vào từ điển của tôi
24254. topographic (thuộc) đo vẽ địa hình

Thêm vào từ điển của tôi
24255. liege (sử học) lãnh chúa, bá chủ ((cũ...

Thêm vào từ điển của tôi
24256. pratique giấy quá cảng (sau thời gian ki...

Thêm vào từ điển của tôi
24257. pronucleus (sinh vật học) tiền nhân

Thêm vào từ điển của tôi
24258. aliphatic (hoá học) béo

Thêm vào từ điển của tôi
24259. high-up ở địa vị cao, ở cấp cao

Thêm vào từ điển của tôi
24260. odontology (y học) khoa răng

Thêm vào từ điển của tôi