24241.
faerie
cảnh tiên, thiên thai
Thêm vào từ điển của tôi
24242.
night-long
suốt đêm, thâu đêm
Thêm vào từ điển của tôi
24243.
irritation
sự làm phát cáu, sự chọc tức; t...
Thêm vào từ điển của tôi
24244.
stress
sự nhấn mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
24246.
mandibular
(thuộc) hàm dưới
Thêm vào từ điển của tôi
24247.
vasa
(giải phẫu) mạch; ống
Thêm vào từ điển của tôi
24248.
overexertion
sự gắng quá sức
Thêm vào từ điển của tôi
24249.
vespertine
(thuộc) buổi chiều
Thêm vào từ điển của tôi
24250.
inboard
(hàng hải) ở phía trong, bên tr...
Thêm vào từ điển của tôi