TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24011. amenity tính nhã nhặn, tính hoà nhã

Thêm vào từ điển của tôi
24012. addendum phụ lục (của một cuốn sách); vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
24013. consular (thuộc) lãnh sự

Thêm vào từ điển của tôi
24014. unobstrusiveness tính khiêm tốn, tính ít phô trư...

Thêm vào từ điển của tôi
24015. mutation sự thay đổi, sự biến đổi

Thêm vào từ điển của tôi
24016. infuser cái để pha (trà...)

Thêm vào từ điển của tôi
24017. job-work việc làm khoán

Thêm vào từ điển của tôi
24018. unstatutable không được luật bo đm

Thêm vào từ điển của tôi
24019. relegation sự loại bỏ, sự bỏ xó, sự bỏ riê...

Thêm vào từ điển của tôi
24020. impediment sự trở ngại, sự ngăn trở, điều ...

Thêm vào từ điển của tôi