24011.
nonconformist
người không theo lề thói
Thêm vào từ điển của tôi
24012.
night-long
suốt đêm, thâu đêm
Thêm vào từ điển của tôi
24013.
legislate
làm luật, lập pháp
Thêm vào từ điển của tôi
24014.
render
trả, trả lại, hoàn lại
Thêm vào từ điển của tôi
24015.
briton
người Bri-tô (một dân tộc sống ...
Thêm vào từ điển của tôi
24016.
reword
diễn đạt lại, soạn lại (bằng nh...
Thêm vào từ điển của tôi
24017.
varying
hay thay đổi, hay biến đổi
Thêm vào từ điển của tôi
24018.
parasite
kẻ ăn bám
Thêm vào từ điển của tôi
24019.
barometric
(vật lý) (thuộc) khí áp
Thêm vào từ điển của tôi
24020.
superelevation
(ngành đường sắt) sự nâng cao m...
Thêm vào từ điển của tôi