TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23991. miry lầy bùn

Thêm vào từ điển của tôi
23992. volitive (thuộc) ý chí

Thêm vào từ điển của tôi
23993. toil công việc khó nhọc, công việc v...

Thêm vào từ điển của tôi
23994. equipollency sự bằng sức, sự ngang sức; sự t...

Thêm vào từ điển của tôi
23995. emblazon vẽ rõ nét (như trên huy hiệu)

Thêm vào từ điển của tôi
23996. publicist nhà nghiên cứu về luật pháp quố...

Thêm vào từ điển của tôi
23997. honky-tonk (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ti...

Thêm vào từ điển của tôi
23998. carburettor (kỹ thuật) cacbuaratơ, bộ chế h...

Thêm vào từ điển của tôi
23999. satan quỷ Xa tăng, ma vương

Thêm vào từ điển của tôi
24000. workout (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể...

Thêm vào từ điển của tôi