TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23971. mislead làm cho lạc đường, làm cho lạc ...

Thêm vào từ điển của tôi
23972. tinny giống như thiếc

Thêm vào từ điển của tôi
23973. enjambment (thơ ca) câu thơ vắt dòng

Thêm vào từ điển của tôi
23974. land-agency sở quản lý ruộng đất

Thêm vào từ điển của tôi
23975. self-effacement sự lánh mình, sự không thích xu...

Thêm vào từ điển của tôi
23976. sit-down cuộc đình công ngồi, cuộc đình ...

Thêm vào từ điển của tôi
23977. innermost ở tận trong cùng

Thêm vào từ điển của tôi
23978. attest chứng nhận, nhận thực, chứng th...

Thêm vào từ điển của tôi
23979. fishy (thuộc) cá; có mùi cá

Thêm vào từ điển của tôi
23980. rambling sự đi lang thang, sự đi ngao du

Thêm vào từ điển của tôi