23851.
unmarriageable
không thể kết hôn được; khó lấy...
Thêm vào từ điển của tôi
23853.
alfresco
ở ngoài trời
Thêm vào từ điển của tôi
23854.
fowler
người bắn chim; người đánh bẫy ...
Thêm vào từ điển của tôi
23855.
inauguration day
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ nhậm c...
Thêm vào từ điển của tôi
23857.
henpecked
sợ vợ, bị vợ xỏ mũi
Thêm vào từ điển của tôi
23858.
odontology
(y học) khoa răng
Thêm vào từ điển của tôi
23859.
sexology
giới tính học
Thêm vào từ điển của tôi
23860.
thuggee
(sử học) môn phái sát nhân (ở Â...
Thêm vào từ điển của tôi