23321.
doodle
chữ viết nguệch ngoạc; bức vẽ n...
Thêm vào từ điển của tôi
23322.
peltae
cái mộc nhỏ, cái khiên nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
23323.
spatterdashes
ghệt mắt cá (phủ mặt trên của g...
Thêm vào từ điển của tôi
23324.
orca
loại cá kình
Thêm vào từ điển của tôi
23325.
swarthiness
màu ngăm đen (da)
Thêm vào từ điển của tôi
23326.
diagram
biểu đồ
Thêm vào từ điển của tôi
23327.
loath
ghê, gớm, ghét, không ưa, không...
Thêm vào từ điển của tôi
23328.
feldspathic
(khoáng chất) (thuộc) fenspat
Thêm vào từ điển của tôi
23329.
aquifer
(địa lý,địa chất) lớp ngậm nước...
Thêm vào từ điển của tôi
23330.
poke-bonnet
mũ có vành (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi