23321.
scabious
có vảy
Thêm vào từ điển của tôi
23322.
enshrine
cất giữ (thánh vật...) vào thán...
Thêm vào từ điển của tôi
23323.
exorcist
thầy phù thuỷ, người đuổi tà ma
Thêm vào từ điển của tôi
23324.
uninhibited
không bị cấm, tự do
Thêm vào từ điển của tôi
23325.
exaggerate
thổi phồng, phóng đại, cường đi...
Thêm vào từ điển của tôi
23326.
pip-squeak
(từ lóng) người đáng kính, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
23327.
purifier
người làm sạch, người lọc trong...
Thêm vào từ điển của tôi
23328.
microcosm
thế giới vi mô
Thêm vào từ điển của tôi
23329.
caravel
(sử học) thuyền buồm nhỏ (của T...
Thêm vào từ điển của tôi
23330.
tie-up
(thương nghiệp) sự thoả thuận
Thêm vào từ điển của tôi