23311.
distensible
có thể sưng phồng; có thể căng ...
Thêm vào từ điển của tôi
23312.
cretaceous
(địa lý,địa chất) có phấn trắng
Thêm vào từ điển của tôi
23313.
hypnotism
thuật thôi miên
Thêm vào từ điển của tôi
23314.
cripple
người què
Thêm vào từ điển của tôi
23316.
pettifogging
hạng xoàng (luật sư...), cãi nh...
Thêm vào từ điển của tôi
23317.
alimentation
sự nuôi cho ăn, sự nuôi dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
23318.
stature
vóc người
Thêm vào từ điển của tôi
23319.
shenanigan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
23320.
aristocratic
(thuộc) dòng dõi quý tộc; có tí...
Thêm vào từ điển của tôi