23351.
kail
(thực vật học) cải xoăn
Thêm vào từ điển của tôi
23352.
emancipate
giải phóng (phụ nữ, người nô lệ...
Thêm vào từ điển của tôi
23353.
compline
(tôn giáo) buổi lễ cuối ngày
Thêm vào từ điển của tôi
23354.
hothouse
nhà kính (trồng cây)
Thêm vào từ điển của tôi
23355.
slobbery
hay chảy nước dãi
Thêm vào từ điển của tôi
23356.
pubis
(giải phẫu) xương mu
Thêm vào từ điển của tôi
23357.
onyx
(khoáng chất) Onixơ, mã não dạn...
Thêm vào từ điển của tôi
23358.
congregate
tập hợp, tụ hợp, nhóm hợp, hội ...
Thêm vào từ điển của tôi
23359.
sloth-bear
(động vật học) gấu lợn
Thêm vào từ điển của tôi
23360.
dungaree
vải trúc bâu thô Ân-độ
Thêm vào từ điển của tôi