TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23351. tennis-ball bóng quần vợt

Thêm vào từ điển của tôi
23352. aeronautics hàng không học

Thêm vào từ điển của tôi
23353. skiagraphy thuật vẽ bóng

Thêm vào từ điển của tôi
23354. decapitation sự chém đầu, sự chặt đầu, sự xử...

Thêm vào từ điển của tôi
23355. abbreviation sự tóm tắt, sự rút ngắn (cuộc đ...

Thêm vào từ điển của tôi
23356. ponder ((thường) + on, upon, over) s...

Thêm vào từ điển của tôi
23357. din tiếng ầm ĩ, tiếng om sòm, tiếng...

Thêm vào từ điển của tôi
23358. toga áo dài (của người La mã xưa)

Thêm vào từ điển của tôi
23359. coper anh lái ngựa ((cũng) horse-cope...

Thêm vào từ điển của tôi
23360. sea-gull (động vật học) mòng biển (chim)

Thêm vào từ điển của tôi