23291.
permit
giấy phép
Thêm vào từ điển của tôi
23292.
jointly
cùng, cùng nhau, cùng chung
Thêm vào từ điển của tôi
23293.
handball
(thể dục,thể thao) môn bóng ném
Thêm vào từ điển của tôi
23294.
determinism
(triết học) thuyết quyết định
Thêm vào từ điển của tôi
23295.
galop
điệu múa tẩu mã
Thêm vào từ điển của tôi
23296.
helio
...
Thêm vào từ điển của tôi
23297.
depolarize
(vật lý) khử cực
Thêm vào từ điển của tôi
23298.
streamliner
tàu (xe) có dáng thuôn, tàu (xe...
Thêm vào từ điển của tôi
23300.
mediant
(âm nhạc) âm trung
Thêm vào từ điển của tôi