TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23331. shipwreck nạn đắm tàu

Thêm vào từ điển của tôi
23332. coffee-pot bình cà phê

Thêm vào từ điển của tôi
23333. have-not (thông tục) người nghèo

Thêm vào từ điển của tôi
23334. index ngón tay trỏ ((cũng) index fing...

Thêm vào từ điển của tôi
23335. haver (Ê-cốt) ((thường) số nhiều) chu...

Thêm vào từ điển của tôi
23336. chafferer người hay mặc cả

Thêm vào từ điển của tôi
23337. eccentricity tính lập dị, tính kỳ cục

Thêm vào từ điển của tôi
23338. baptismal (tôn giáo) (thuộc) lễ rửa tội

Thêm vào từ điển của tôi
23339. echinoderm (động vật học) động vật da gai

Thêm vào từ điển của tôi
23340. excrement cứt, phân

Thêm vào từ điển của tôi