23171.
annoyance
sự làm rầy, sự quấy rày, sự làm...
Thêm vào từ điển của tôi
23172.
interline
viết (chữ) xen vào, in xen vào ...
Thêm vào từ điển của tôi
23174.
socialist
xã hội chủ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
23175.
israeli
(thuộc) Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
23176.
paring
việc gọt, việc cắt, việc xén, v...
Thêm vào từ điển của tôi
23177.
exoskeleton
(động vật học) bộ xương ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
23178.
harpy
(thần thoại,thần học) nữ yêu mì...
Thêm vào từ điển của tôi
23179.
smoulder
sự cháy âm ỉ
Thêm vào từ điển của tôi
23180.
sal-ammoniac
(hoá học) Amoni clorua
Thêm vào từ điển của tôi