TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23041. incommensurableness tính không thể đo được với nhau...

Thêm vào từ điển của tôi
23042. tuner người lên dây (pianô...)

Thêm vào từ điển của tôi
23043. sartorial (thuộc) thợ may; (thuộc) cách n...

Thêm vào từ điển của tôi
23044. blatant hay kêu la, hay la lối, hay làm...

Thêm vào từ điển của tôi
23045. hookey to play hooky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),...

Thêm vào từ điển của tôi
23046. prohibition sự cấm, sự ngăn cấm, sự cấm chỉ

Thêm vào từ điển của tôi
23047. ideographic (thuộc) chữ viết ghi ý; có tính...

Thêm vào từ điển của tôi
23048. adobe gạch sống (phơi nắng, không nun...

Thêm vào từ điển của tôi
23049. mediation sự điều đình, sự hoà giải, sự d...

Thêm vào từ điển của tôi
23050. sessional (thuộc) buổi họp, (thuộc) phiên...

Thêm vào từ điển của tôi