23042.
tuner
người lên dây (pianô...)
Thêm vào từ điển của tôi
23043.
sartorial
(thuộc) thợ may; (thuộc) cách n...
Thêm vào từ điển của tôi
23044.
blatant
hay kêu la, hay la lối, hay làm...
Thêm vào từ điển của tôi
23045.
hookey
to play hooky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),...
Thêm vào từ điển của tôi
23046.
prohibition
sự cấm, sự ngăn cấm, sự cấm chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
23047.
ideographic
(thuộc) chữ viết ghi ý; có tính...
Thêm vào từ điển của tôi
23048.
adobe
gạch sống (phơi nắng, không nun...
Thêm vào từ điển của tôi
23049.
mediation
sự điều đình, sự hoà giải, sự d...
Thêm vào từ điển của tôi
23050.
sessional
(thuộc) buổi họp, (thuộc) phiên...
Thêm vào từ điển của tôi