TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23031. pillion nệm lót sau yên ngựa (để đèo th...

Thêm vào từ điển của tôi
23032. exhortation sự hô hào, sự cổ vũ, sự thúc đẩ...

Thêm vào từ điển của tôi
23033. shorty (thông tục) người lùn tịt; vật ...

Thêm vào từ điển của tôi
23034. rhombi (toán học) hình thoi

Thêm vào từ điển của tôi
23035. flinch (như) flench

Thêm vào từ điển của tôi
23036. unanimous nhất trí

Thêm vào từ điển của tôi
23037. enshrine cất giữ (thánh vật...) vào thán...

Thêm vào từ điển của tôi
23038. allegiance lòng trung thành (nghĩa đen) & ...

Thêm vào từ điển của tôi
23039. mitral stenosis (y học) chứng hẹp van hai lá

Thêm vào từ điển của tôi
23040. slobbery hay chảy nước dãi

Thêm vào từ điển của tôi