TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23001. thermochemical (thuộc) nhiệt hoá học

Thêm vào từ điển của tôi
23002. transmittal sự chuyển giao, sự truyền

Thêm vào từ điển của tôi
23003. allotropism tính khác hình

Thêm vào từ điển của tôi
23004. equipoise (thường) (nghĩa bóng)

Thêm vào từ điển của tôi
23005. slothful lười biếng, uể oải

Thêm vào từ điển của tôi
23006. index ngón tay trỏ ((cũng) index fing...

Thêm vào từ điển của tôi
23007. blasphemer người ăn nói báng bổ

Thêm vào từ điển của tôi
23008. davy jones's locker (hàng hải), (từ lóng) đáy biên...

Thêm vào từ điển của tôi
23009. coquette người đàn bà hay làm đỏm, người...

Thêm vào từ điển của tôi
23010. ideographic (thuộc) chữ viết ghi ý; có tính...

Thêm vào từ điển của tôi