23021.
transverse
(như) transversal
Thêm vào từ điển của tôi
23022.
declassify
bỏ ra trong bảng phân loại
Thêm vào từ điển của tôi
23023.
determinism
(triết học) thuyết quyết định
Thêm vào từ điển của tôi
23024.
rattle-brain
người ngốc nghếch, người khờ dạ...
Thêm vào từ điển của tôi
23025.
co-ordinate
ngang hàng, bằng vai
Thêm vào từ điển của tôi
23026.
lamination
sự cán mỏng, sự dát mỏng
Thêm vào từ điển của tôi
23027.
polonaise
áo xẻ tà (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
23028.
lemma
(toán học) bổ đề
Thêm vào từ điển của tôi
23029.
overexertion
sự gắng quá sức
Thêm vào từ điển của tôi
23030.
chimpanzee
(động vật học) con tinh tinh (v...
Thêm vào từ điển của tôi