22421.
merle
(từ cổ,nghĩa cổ) chim hét
Thêm vào từ điển của tôi
22422.
feminist
người theo thuyết nam nữ bình q...
Thêm vào từ điển của tôi
22423.
pertainciousness
tính ngoan cố, tính cố chấp, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
22424.
alcove
góc phòng thụt vào (để đặt giườ...
Thêm vào từ điển của tôi
22425.
namely
là, ấy là
Thêm vào từ điển của tôi
22426.
alias
bí danh, tên hiệu, biệt hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
22427.
monitress
chị trưởng lớp
Thêm vào từ điển của tôi
22428.
commutation
sự thay thế, sự thay đổi cho nh...
Thêm vào từ điển của tôi
22429.
unquenchable
không thể tắt, không dập tắt đư...
Thêm vào từ điển của tôi
22430.
carton
hộp bìa cứng (đựng hàng)
Thêm vào từ điển của tôi