22231.
deity
tính thần
Thêm vào từ điển của tôi
22232.
arson
sự cố ý gây nên hoả hoạn; sự đố...
Thêm vào từ điển của tôi
22233.
spleen
(giải phẫu) lách, tỳ
Thêm vào từ điển của tôi
22235.
protestation
(+ of, that) sự xác nhận long ...
Thêm vào từ điển của tôi
22236.
dissonant
(âm nhạc) nghịch tai, không hoà...
Thêm vào từ điển của tôi
22237.
faecal
(thuộc) cặn, (thuộc) chất lắng
Thêm vào từ điển của tôi
22238.
sable
(động vật học) chồn zibelin
Thêm vào từ điển của tôi
22239.
dead heat
(thể dục,thể thao) tình trạng c...
Thêm vào từ điển của tôi