TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22201. webbed (động vật học) có màng chân

Thêm vào từ điển của tôi
22202. snipe (động vật học) chim dẽ giun

Thêm vào từ điển của tôi
22203. determinative xác định, định rõ

Thêm vào từ điển của tôi
22204. irresoluble không thể giải được

Thêm vào từ điển của tôi
22205. singlet áo lót mình, áo may ô; áo vệ si...

Thêm vào từ điển của tôi
22206. primate ...

Thêm vào từ điển của tôi
22207. intercommunicable có thể có liên lạc với nhau, có...

Thêm vào từ điển của tôi
22208. classification sự phân loại

Thêm vào từ điển của tôi
22209. resonator (vật lý) cái cộng hưởng

Thêm vào từ điển của tôi
22210. acid (hoá học) Axit

Thêm vào từ điển của tôi