22202.
mangrove
(thực vật học) cây đước
Thêm vào từ điển của tôi
22203.
sonnet
bài thơ xonê, bài thơ 14 câu
Thêm vào từ điển của tôi
22204.
taciturn
ít nói, lầm lì
Thêm vào từ điển của tôi
22205.
garter
nịt bít tất
Thêm vào từ điển của tôi
22206.
motivate
thúc đẩy, làm động cơ thúc đẩy
Thêm vào từ điển của tôi
22207.
elimination
sự loại ra, sự loại trừ
Thêm vào từ điển của tôi
22208.
constraint
sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng...
Thêm vào từ điển của tôi
22209.
tubby
to béo, béo phệ
Thêm vào từ điển của tôi
22210.
pa
(thông tục), (viết tắt) của pa...
Thêm vào từ điển của tôi