22221.
lumber-yard
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Ca-na-dda) n...
Thêm vào từ điển của tôi
22222.
melodrama
kịch mêlô
Thêm vào từ điển của tôi
22223.
inflective
(ngôn ngữ học) biến cách
Thêm vào từ điển của tôi
22224.
arista
(thực vật học) râu ngọn (ở quả ...
Thêm vào từ điển của tôi
22225.
defencelessness
sự không được bảo vệ, sự không ...
Thêm vào từ điển của tôi
22226.
herby
có cỏ, đầy cỏ, có cây thảo
Thêm vào từ điển của tôi
22227.
augural
(thuộc) thuật bói toán
Thêm vào từ điển của tôi
22228.
mourn
(+ for, over) than khóc, thươn...
Thêm vào từ điển của tôi
22229.
pretext
cớ; lý do, cớ thoái thác, lý do...
Thêm vào từ điển của tôi
22230.
illuminate
chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng
Thêm vào từ điển của tôi