TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22221. streamliner tàu (xe) có dáng thuôn, tàu (xe...

Thêm vào từ điển của tôi
22222. pedagogics khoa sư phạm, giáo dục học

Thêm vào từ điển của tôi
22223. horology thuật đo thời khắc

Thêm vào từ điển của tôi
22224. absent vắng mặt, đi vắng, nghỉ

Thêm vào từ điển của tôi
22225. vesicant (y học) làm giộp da

Thêm vào từ điển của tôi
22226. disk-jockey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
22227. unchanged không thay đổi, như cũ, y nguyê...

Thêm vào từ điển của tôi
22228. cobweb mạng nhện; sợi tơ nhện

Thêm vào từ điển của tôi
22229. motivate thúc đẩy, làm động cơ thúc đẩy

Thêm vào từ điển của tôi
22230. paring việc gọt, việc cắt, việc xén, v...

Thêm vào từ điển của tôi