TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22251. missis Bà, thưa bà (tiếng người hầu dù...

Thêm vào từ điển của tôi
22252. theorem (toán học) định lý

Thêm vào từ điển của tôi
22253. findable có thể tìm thấy được, có thể kh...

Thêm vào từ điển của tôi
22254. cent đồng xu (bằng 1 qoành 00 đô la)

Thêm vào từ điển của tôi
22255. gassy (thuộc) khí; như khí

Thêm vào từ điển của tôi
22256. seepage sự rỉ ra, sự thấm qua

Thêm vào từ điển của tôi
22257. scarcity sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
22258. paper-hanger thợ dán giấy tường

Thêm vào từ điển của tôi
22259. verb (ngôn ngữ học) động từ

Thêm vào từ điển của tôi
22260. opacity tính mờ đục

Thêm vào từ điển của tôi