TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22251. vicar (tôn giáo) cha sở

Thêm vào từ điển của tôi
22252. sorb (thực vật học) cây thanh lương ...

Thêm vào từ điển của tôi
22253. ménage phương pháp khắc nạo

Thêm vào từ điển của tôi
22254. infrangible không bẻ gây được; không gây đư...

Thêm vào từ điển của tôi
22255. fruit-grower người trồng cây ăn quả

Thêm vào từ điển của tôi
22256. synagogue hội đạo Do thái

Thêm vào từ điển của tôi
22257. caravel (sử học) thuyền buồm nhỏ (của T...

Thêm vào từ điển của tôi
22258. dehydrate (hoá học) loại nước

Thêm vào từ điển của tôi
22259. enumerator người đếm; người kê; người liệt...

Thêm vào từ điển của tôi
22260. rustling sự xào xạc, sự sột soạt

Thêm vào từ điển của tôi