22142.
soda
(hoá học) Natri cacbonat
Thêm vào từ điển của tôi
22143.
decarbonate
(hoá học) khử cacbon; khử axit ...
Thêm vào từ điển của tôi
22144.
blunderer
người hay mắc sai lầm ngớ ngẩn
Thêm vào từ điển của tôi
22146.
lyke
(từ cổ,nghĩa cổ) thi thể, thi h...
Thêm vào từ điển của tôi
22147.
prevision
sự thấy trước, sự đoán trước
Thêm vào từ điển của tôi
22148.
dissect
cắt ra từng mảnh, chặt ra từng ...
Thêm vào từ điển của tôi
22149.
accoutrement
bộ áo quần đặc biệt; quần áo
Thêm vào từ điển của tôi
22150.
radii
(hoá học) Rađi
Thêm vào từ điển của tôi