21971.
cognition
(triết học) nhận thức
Thêm vào từ điển của tôi
21972.
dipper
người nhúng, người ngân, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
21973.
sift
giần, sàng, rây
Thêm vào từ điển của tôi
21974.
preparatory
để sửa soạn, để chuẩn bị, để dự...
Thêm vào từ điển của tôi
21976.
narcissism
tính tự yêu mình; tính quá chú ...
Thêm vào từ điển của tôi
21977.
photophone
máy phát âm bằng ánh sáng
Thêm vào từ điển của tôi
21978.
prescript
mệnh lệnh, sắc lệnh, luật
Thêm vào từ điển của tôi
21979.
thrive
thịnh vượng, phát đạt
Thêm vào từ điển của tôi
21980.
aristocrat
người quý tộc
Thêm vào từ điển của tôi