TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21771. rigidity sự cứng rắn, sự cứng nhắc

Thêm vào từ điển của tôi
21772. tamtam cái trống cơm

Thêm vào từ điển của tôi
21773. abiotic vô sinh

Thêm vào từ điển của tôi
21774. deployment (quân sự) sự dàn quân, sự triển...

Thêm vào từ điển của tôi
21775. groggy say lảo đảo

Thêm vào từ điển của tôi
21776. decrease sự giảm đi, sự giảm sút

Thêm vào từ điển của tôi
21777. fatso (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch...

Thêm vào từ điển của tôi
21778. adversity sự bất hạnh; vận đen, vận rủi; ...

Thêm vào từ điển của tôi
21779. amazon sông A-ma-zôn (Nam-Mỹ)

Thêm vào từ điển của tôi
21780. hypothecation sự cầm đồ, sự đem thế nợ

Thêm vào từ điển của tôi