21741.
directness
tính thẳng, tính trực tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
21742.
portability
tính dễ mang theo, tính xách ta...
Thêm vào từ điển của tôi
21743.
disk-jockey
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
21744.
drainer
rổ, rá, cái làm ráo nước (vật g...
Thêm vào từ điển của tôi
21746.
dreamt
giấc mơ, giấc mộng
Thêm vào từ điển của tôi
21747.
onus
nhiệm vụ, trách nhiệm
Thêm vào từ điển của tôi
21748.
elapse
trôi qua (thời gian)
Thêm vào từ điển của tôi
21749.
unsweetened
không bỏ đường; không ngọt
Thêm vào từ điển của tôi
21750.
hooves
(động vật học) móng guốc
Thêm vào từ điển của tôi