21801.
dexterity
sự khéo tay, sự khéo léo; tài k...
Thêm vào từ điển của tôi
21802.
languid
uể oải, lừ đừ; yếu đuối, thiếu ...
Thêm vào từ điển của tôi
21803.
longan
(thực vật học) cây nhãn
Thêm vào từ điển của tôi
21804.
replenish
lại làm đầy, cung cấp thêm, bổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
21805.
gastronomy
nghệ thuật ăn ngon; sự sành ăn
Thêm vào từ điển của tôi
21806.
cursor
đai gạt (bằng mi ca trên thước ...
Thêm vào từ điển của tôi
21807.
embellish
làm đẹp, trang điểm, tô son điể...
Thêm vào từ điển của tôi
21809.
tamtam
cái trống cơm
Thêm vào từ điển của tôi
21810.
unforgivable
không thể tha thứ được
Thêm vào từ điển của tôi