21731.
irreversibility
sự không thể đảo ngược lại; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
21732.
directness
tính thẳng, tính trực tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
21733.
riven
((thường) + off, away, from) ...
Thêm vào từ điển của tôi
21734.
urchin
thằng nhóc; thằng nh i ranh, th...
Thêm vào từ điển của tôi
21735.
samson
Xam-xon, người có sức khoẻ phi ...
Thêm vào từ điển của tôi
21736.
idly
ăn không ngồi rồi; sự lười nhác
Thêm vào từ điển của tôi
21737.
incorporator
người sáp nhập, người hợp nhất
Thêm vào từ điển của tôi
21738.
strigil
vật đề kỳ (khi tắm)
Thêm vào từ điển của tôi
21739.
withheld
từ chối không làm; từ chối khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
21740.
slaw
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món rau cải th...
Thêm vào từ điển của tôi