21451.
cental
tạ Anh (bằng 45kg36)
Thêm vào từ điển của tôi
21452.
purgatory
làm sạch, làm trong, làm trong ...
Thêm vào từ điển của tôi
21453.
supersonic
máy bay vượt âm
Thêm vào từ điển của tôi
21454.
bicarbonate
(hoá học) cacbonat axit
Thêm vào từ điển của tôi
21455.
termination
sự làm xong, sự kết thúc, sự ho...
Thêm vào từ điển của tôi
21457.
marksman
người bắn súng giỏi, nhà thiện ...
Thêm vào từ điển của tôi
21458.
eradicate
nhổ rễ
Thêm vào từ điển của tôi
21459.
lag
người tù khổ sai
Thêm vào từ điển của tôi
21460.
gelatinous
(thuộc) gelatin
Thêm vào từ điển của tôi