21251.
infrangible
không bẻ gây được; không gây đư...
Thêm vào từ điển của tôi
21252.
chauffeur
người lái xe
Thêm vào từ điển của tôi
21253.
skink
(động vật học) thằn lằn bóng ch...
Thêm vào từ điển của tôi
21254.
bicarbonate
(hoá học) cacbonat axit
Thêm vào từ điển của tôi
21255.
abiotic
vô sinh
Thêm vào từ điển của tôi
21256.
gelatinous
(thuộc) gelatin
Thêm vào từ điển của tôi
21257.
snippy
gồm toàn mảnh vụn; làm bằng nhữ...
Thêm vào từ điển của tôi
21258.
habitué
khách hàng quen thuộc, khách qu...
Thêm vào từ điển của tôi
21259.
protestant
người phản kháng, người phản đố...
Thêm vào từ điển của tôi
21260.
depraved
hỏng, suy đồi; sa đoạ, truỵ lạc
Thêm vào từ điển của tôi