21251.
derivative
bắt nguồn từ
Thêm vào từ điển của tôi
21253.
confabulation
sự nói chuyện; sự nói chuyện ph...
Thêm vào từ điển của tôi
21254.
conversant
thân mật, thân thiết
Thêm vào từ điển của tôi
21255.
impotence
sự bất lực
Thêm vào từ điển của tôi
21256.
lunger
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
21258.
nautical
(thuộc) biển; (thuộc) hàng hải
Thêm vào từ điển của tôi
21259.
parochialism
chủ nghĩa địa phương, tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
21260.
roofing
vật liệu lợp mái
Thêm vào từ điển của tôi