TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21241. phylogenetic (thuộc) phát sinh loài

Thêm vào từ điển của tôi
21242. panties (thông tục) quần trẻ con; xì lí...

Thêm vào từ điển của tôi
21243. selfless không ích kỷ, quên mình, vị tha...

Thêm vào từ điển của tôi
21244. endeavor (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) endeavou...

Thêm vào từ điển của tôi
21245. bidder người trả giá

Thêm vào từ điển của tôi
21246. ungraciousness tính khiếm nhã; sự thiếu lịch s...

Thêm vào từ điển của tôi
21247. trot nước kiệu

Thêm vào từ điển của tôi
21248. emmetrope người mắt bình thường

Thêm vào từ điển của tôi
21249. acidulated hơi chua

Thêm vào từ điển của tôi
21250. commute thay thế, thay đổi nhau, đổi nh...

Thêm vào từ điển của tôi