21231.
italian
(thuộc) Y
Thêm vào từ điển của tôi
21232.
cental
tạ Anh (bằng 45kg36)
Thêm vào từ điển của tôi
21233.
indwelt
ở trong, nằm trong (nguyên lý, ...
Thêm vào từ điển của tôi
21234.
comport
(+ with) xứng với, hợp với
Thêm vào từ điển của tôi
21235.
floozy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mè...
Thêm vào từ điển của tôi
21236.
summation
(toán học) sự tổng; phép tổng
Thêm vào từ điển của tôi
21237.
niggardly
hà tiện, keo kiệt
Thêm vào từ điển của tôi
21238.
creativeness
óc sáng tạo, tính sáng tạo
Thêm vào từ điển của tôi
21239.
genetics
di truyền học
Thêm vào từ điển của tôi
21240.
know-all
người cái gì cũng biết; người t...
Thêm vào từ điển của tôi