21021.
youth
tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh...
Thêm vào từ điển của tôi
21022.
lichenology
khoa nghiên cứu địa y
Thêm vào từ điển của tôi
21024.
appeasement
sự khuyên giải; sự an ủi, sự là...
Thêm vào từ điển của tôi
21025.
oppositional
(từ hiếm,nghĩa hiếm) chống lại,...
Thêm vào từ điển của tôi
21026.
cinema-goer
người xem chiếu bóng
Thêm vào từ điển của tôi
21027.
axial
(thuộc) trục; quanh trục
Thêm vào từ điển của tôi
21028.
armament
sự vũ trang
Thêm vào từ điển của tôi
21029.
sulky
hay hờn dỗi (người); sưng sỉa (...
Thêm vào từ điển của tôi
21030.
discrepancy
sự khác nhau, sự không nhất quá...
Thêm vào từ điển của tôi