TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21021. youth tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh...

Thêm vào từ điển của tôi
21022. lichenology khoa nghiên cứu địa y

Thêm vào từ điển của tôi
21023. stereotypography phương pháp in bằng bản in đúc

Thêm vào từ điển của tôi
21024. appeasement sự khuyên giải; sự an ủi, sự là...

Thêm vào từ điển của tôi
21025. oppositional (từ hiếm,nghĩa hiếm) chống lại,...

Thêm vào từ điển của tôi
21026. cinema-goer người xem chiếu bóng

Thêm vào từ điển của tôi
21027. kilometer (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kilômet

Thêm vào từ điển của tôi
21028. axial (thuộc) trục; quanh trục

Thêm vào từ điển của tôi
21029. armament sự vũ trang

Thêm vào từ điển của tôi
21030. sulky hay hờn dỗi (người); sưng sỉa (...

Thêm vào từ điển của tôi