20671.
unphilosophical
không hợp với nguyên tắc triết ...
Thêm vào từ điển của tôi
20672.
incomparable
(+ to) không thể so sánh được
Thêm vào từ điển của tôi
20673.
prohibitory
cấm, cấm chỉ; để ngăn cấm (việc...
Thêm vào từ điển của tôi
20674.
january
tháng giêng
Thêm vào từ điển của tôi
20675.
apodictical
rõ ràng, xác thực, hiển nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
20676.
colander
cái chao (dụng cụ nhà bếp)
Thêm vào từ điển của tôi
20677.
isle
(thơ ca) hòn đảo nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
20678.
snuggle
xê gần, dịch gần, xích gần; rúc...
Thêm vào từ điển của tôi
20679.
kraft
giấy gói hàng loại dày ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
20680.
cummer
(Ê-cốt) mẹ đỡ đầu
Thêm vào từ điển của tôi