TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20471. smasher người đập vỡ, người đánh vỡ

Thêm vào từ điển của tôi
20472. mosquito-net màn, mùng

Thêm vào từ điển của tôi
20473. jiffy (thông tục) chốc lát, thoáng nh...

Thêm vào từ điển của tôi
20474. half-year sáu tháng, nửa năm

Thêm vào từ điển của tôi
20475. contentment sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đ...

Thêm vào từ điển của tôi
20476. coquetry tính hay làm đỏm, tính hay làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
20477. old-fogey hủ lậu, nệ cổ

Thêm vào từ điển của tôi
20478. archives văn thư lưu trữ

Thêm vào từ điển của tôi
20479. condenser (vật lý) bình ngưng

Thêm vào từ điển của tôi
20480. descriptive diễn tả, mô tả, miêu tả

Thêm vào từ điển của tôi