20371.
passbook
số tiền gửi ngân hàng
Thêm vào từ điển của tôi
20372.
flay
lột da
Thêm vào từ điển của tôi
20373.
versatility
sự có nhiều tài; tính linh hoạt
Thêm vào từ điển của tôi
20375.
promenade
cuộc đi dạo; cuộc đi chơi
Thêm vào từ điển của tôi
20377.
frivolity
sự phù phiếm, sự nhẹ dạ, sự bôn...
Thêm vào từ điển của tôi
20378.
prerequisite
cần trước hết, đòi hỏi phải có ...
Thêm vào từ điển của tôi
20379.
burg
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
20380.
obfuscate
làm đen tối (đầu óc), làm ngu m...
Thêm vào từ điển của tôi