20341.
swarthy
ngăm đen (da)
Thêm vào từ điển của tôi
20342.
toco
(từ lóng) sự đánh đập, sự trừng...
Thêm vào từ điển của tôi
20343.
historic
có tính chất lịch sử; được ghi ...
Thêm vào từ điển của tôi
20345.
gallon
Galông (đơn vị đo lường chất lỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
20346.
substitution
sự thế, sự thay thế
Thêm vào từ điển của tôi
20347.
sear
héo, khô; tàn (hoa; lá)
Thêm vào từ điển của tôi
20349.
lodging
chỗ trọ, chỗ tạm trú
Thêm vào từ điển của tôi
20350.
devastator
người tàn phá, người phá huỷ, n...
Thêm vào từ điển của tôi