TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20351. faunistical (thuộc) việc nghiên cứu hệ động...

Thêm vào từ điển của tôi
20352. impassable không thể qua được, không thể v...

Thêm vào từ điển của tôi
20353. unfiltered không lọc

Thêm vào từ điển của tôi
20354. sneck (Ê-cốt) cái then cài, cái chốt ...

Thêm vào từ điển của tôi
20355. faction bè phái, bè cánh

Thêm vào từ điển của tôi
20356. marsh đầm lầy

Thêm vào từ điển của tôi
20357. dog-house cũi chó, chuồng chó

Thêm vào từ điển của tôi
20358. yugoslavian (Yugoslavian) (thuộc) Nam tư

Thêm vào từ điển của tôi
20359. atmospherical (thuộc) quyển khí, (thuộc) khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
20360. hypodermic (y học) dưới da

Thêm vào từ điển của tôi