20311.
tweet
tiếng kêu chiêm chiếp, tiếng hó...
Thêm vào từ điển của tôi
20312.
muscular
(thuộc) bắp thịt, (thuộc) cơ
Thêm vào từ điển của tôi
20313.
aegrotat
giấy chứng nhận ốm nặng không d...
Thêm vào từ điển của tôi
20314.
isothermal
đẳng nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
20315.
capaciousness
cỡ rộng; sự to, sự lớn; khả năn...
Thêm vào từ điển của tôi
20316.
rubicon
giới hạn khi đã vượt qua thì co...
Thêm vào từ điển của tôi
20317.
pane
ô cửa kính
Thêm vào từ điển của tôi
20318.
appointed
được bổ nhiệm, được chỉ định, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
20319.
parkway
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại lộ (đường ...
Thêm vào từ điển của tôi
20320.
transitional
chuyển tiếp, quá độ
Thêm vào từ điển của tôi