20331.
backside
mông đít
Thêm vào từ điển của tôi
20333.
pout
(động vật học) cá nheo
Thêm vào từ điển của tôi
20334.
depository
nơi cất giữ đồ gửi; kho chứa ((...
Thêm vào từ điển của tôi
20335.
versatility
sự có nhiều tài; tính linh hoạt
Thêm vào từ điển của tôi
20336.
indisposed
không thích, không muốn, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
20337.
biochemical
(thuộc) hoá sinh
Thêm vào từ điển của tôi
20338.
condenser
(vật lý) bình ngưng
Thêm vào từ điển của tôi
20339.
faunistic
(thuộc) việc nghiên cứu hệ động...
Thêm vào từ điển của tôi
20340.
indulgent
hay nuông chiều, hay chiều theo
Thêm vào từ điển của tôi