TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20331. khalifa vua Hồi, khalip

Thêm vào từ điển của tôi
20332. laminated thành phiến, thành lá, gồm nhữn...

Thêm vào từ điển của tôi
20333. somersault sự nhảy lộn nhào

Thêm vào từ điển của tôi
20334. indisposed không thích, không muốn, không ...

Thêm vào từ điển của tôi
20335. surpass hơn, vượt, trội hơn

Thêm vào từ điển của tôi
20336. metallurgical (thuộc) luyện kim

Thêm vào từ điển của tôi
20337. mosquito-net màn, mùng

Thêm vào từ điển của tôi
20338. poser câu hỏi hắc búa; vấn đề hắc búa

Thêm vào từ điển của tôi
20339. manipulation sự vận dụng bằng tay, sự thao t...

Thêm vào từ điển của tôi
20340. luminescence sự phát sáng, sự phát quang

Thêm vào từ điển của tôi