TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20001. veterinarian thầy thuốc thú y

Thêm vào từ điển của tôi
20002. nitwitted ngu đần

Thêm vào từ điển của tôi
20003. stabilizer máy ổn định, bộ ổn định; chất ổ...

Thêm vào từ điển của tôi
20004. lazarus người nghèo đói

Thêm vào từ điển của tôi
20005. harvester người gặt

Thêm vào từ điển của tôi
20006. dixie (quân sự) nồi lớn (để đun nước ...

Thêm vào từ điển của tôi
20007. ingestion sự ăn vào bụng

Thêm vào từ điển của tôi
20008. ding kêu vang

Thêm vào từ điển của tôi
20009. cerise màu anh đào, màu đỏ hồng

Thêm vào từ điển của tôi
20010. ingroup nhóm người cùng chung quyền lợi

Thêm vào từ điển của tôi