TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19481. noon trưa, buổi trưa

Thêm vào từ điển của tôi
19482. oleography thuật in tranh dầu

Thêm vào từ điển của tôi
19483. pedigree phả hệ

Thêm vào từ điển của tôi
19484. untransmutable không thể biến đổi, không thể c...

Thêm vào từ điển của tôi
19485. goof (từ lóng) người ngu, người ngốc

Thêm vào từ điển của tôi
19486. raison d'être lý do tồn tại

Thêm vào từ điển của tôi
19487. epilogue phần kết, lời bạt

Thêm vào từ điển của tôi
19488. mistrustfulness sự không tin, sự nghi ngờ, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
19489. iterate nhắc lại, nhắc đi nhắc lại

Thêm vào từ điển của tôi
19490. divisible có thể chia được

Thêm vào từ điển của tôi