19471.
directive
chỉ huy, chi phối; chỉ dẫn, hướ...
Thêm vào từ điển của tôi
19472.
rivière
chuỗi hột (đeo cổ); chuỗi hột x...
Thêm vào từ điển của tôi
19473.
metallic
(thuộc) kim loại; như kim loại
Thêm vào từ điển của tôi
19474.
meek
hiền lành, nhu mì, dễ bảo, ngoa...
Thêm vào từ điển của tôi
19475.
withstanding
sự chống cự; sự chịu đựng
Thêm vào từ điển của tôi
19476.
fisherman
người đánh cá, thuyền chài
Thêm vào từ điển của tôi
19477.
vested
được trao cho, được ban cho, đư...
Thêm vào từ điển của tôi
19478.
fillet
dây bưng, dải lụa (để buộc đầu)
Thêm vào từ điển của tôi
19479.
soaring
bay vút lên
Thêm vào từ điển của tôi
19480.
dissimilarity
tính không giống nhau, tính khá...
Thêm vào từ điển của tôi