TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19471. hinnie (động vật học) con la (con của ...

Thêm vào từ điển của tôi
19472. tug sự kéo mạnh, sự giật mạnh

Thêm vào từ điển của tôi
19473. ethically có đạo đức, theo đúng luân thườ...

Thêm vào từ điển của tôi
19474. caravanserai tạm nghỉ qua sa mạc

Thêm vào từ điển của tôi
19475. outward-bound (hàng hải) đi ra nước ngoài (tà...

Thêm vào từ điển của tôi
19476. unwoven bị tháo ra (vật đ đan, đ dệt,...

Thêm vào từ điển của tôi
19477. scraggy gầy giơ xương, khẳng khiu

Thêm vào từ điển của tôi
19478. inventor người phát minh, người sáng chế...

Thêm vào từ điển của tôi
19479. ruth (từ cổ,nghĩa cổ) lòng thương, l...

Thêm vào từ điển của tôi
19480. pounder vật cân nặng bao nhiêu pao

Thêm vào từ điển của tôi