TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19471. follicle (giải phẫu) nang

Thêm vào từ điển của tôi
19472. dispenser nhà bào chế, người pha chế thuố...

Thêm vào từ điển của tôi
19473. undersea dưới mặt biển

Thêm vào từ điển của tôi
19474. ghetto (sử học) khu người Do thái (ở t...

Thêm vào từ điển của tôi
19475. tripper người đi chơi

Thêm vào từ điển của tôi
19476. apheliotropism (thực vật học) tính hướng ngược...

Thêm vào từ điển của tôi
19477. quarter-miler (thể dục,thể thao) vận động viê...

Thêm vào từ điển của tôi
19478. dissimilarity tính không giống nhau, tính khá...

Thêm vào từ điển của tôi
19479. prelector người thuyết trình ((thường) ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
19480. oppressive đàn áp, áp bức

Thêm vào từ điển của tôi