TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18881. monotype (sinh vật học) đại diện duy nhấ...

Thêm vào từ điển của tôi
18882. thesis luận văn, luận án

Thêm vào từ điển của tôi
18883. undies (thông tục) quần áo trong, quần...

Thêm vào từ điển của tôi
18884. megaphonic (thuộc) loa; bằng loa; giống ti...

Thêm vào từ điển của tôi
18885. mete giới bạn, biên giới, bờ cõi

Thêm vào từ điển của tôi
18886. diva nữ danh ca

Thêm vào từ điển của tôi
18887. oblivious (+ of) quên, lâng quên, không n...

Thêm vào từ điển của tôi
18888. mutton thịt cừu

Thêm vào từ điển của tôi
18889. hesitate do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
18890. exploratory để thăm dò, để thám hiểm

Thêm vào từ điển của tôi