TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18881. ministerial (thuộc) bộ trưởng, (thuộc) quốc...

Thêm vào từ điển của tôi
18882. augment (ngôn ngữ học) gia tố, yếu tố t...

Thêm vào từ điển của tôi
18883. ordeal sự thử thách

Thêm vào từ điển của tôi
18884. obstruction sự làm tắc nghẽn, sự tắc nghẽn,...

Thêm vào từ điển của tôi
18885. galley-slave người nô lệ chèo thuyền

Thêm vào từ điển của tôi
18886. mischievous hay làm hại

Thêm vào từ điển của tôi
18887. apocalyptic (tôn giáo) (thuộc) sách khải hu...

Thêm vào từ điển của tôi
18888. cylindrical hình trụ

Thêm vào từ điển của tôi
18889. apology lời biện bạch, lời biện giải

Thêm vào từ điển của tôi
18890. stomata (thực vật học) lỗ khí, khí khổn...

Thêm vào từ điển của tôi