TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18391. leisurely rỗi rãi, rảnh rang; thong thả, ...

Thêm vào từ điển của tôi
18392. instar dát hình sao, điểm những hình n...

Thêm vào từ điển của tôi
18393. instructor người dạy, thầy giáo

Thêm vào từ điển của tôi
18394. monocarpic (thực vật học) ra quả một lần, ...

Thêm vào từ điển của tôi
18395. antler gạc (hươu, nai)

Thêm vào từ điển của tôi
18396. pictorial (thuộc) tranh ảnh; diễn tả bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
18397. forty bốn mươi

Thêm vào từ điển của tôi
18398. arbor cây

Thêm vào từ điển của tôi
18399. toot tiếng kèn; tiếng còi (ô tô, tàu...

Thêm vào từ điển của tôi
18400. sieve cái giần, cái sàng, cái rây

Thêm vào từ điển của tôi