TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18371. consonant (âm nhạc) thuận tai, êm ái, du ...

Thêm vào từ điển của tôi
18372. incur chịu, gánh, mắc, bị

Thêm vào từ điển của tôi
18373. preacquaintance sự quen biết trước

Thêm vào từ điển của tôi
18374. minimise giảm đến mức tối thiểu

Thêm vào từ điển của tôi
18375. self-reproachful tự trách mình, ân hận

Thêm vào từ điển của tôi
18376. inquire ((thường) + into) điều tra, thẩ...

Thêm vào từ điển của tôi
18377. postal (thuộc) bưu điện

Thêm vào từ điển của tôi
18378. echo tiếng dội, tiếng vang

Thêm vào từ điển của tôi
18379. infective lây, nhiễm

Thêm vào từ điển của tôi
18380. landfall (hàng hải) sự trông thấy đất li...

Thêm vào từ điển của tôi